YOCL

HSS PA46 Cable Ties

Polyamide 46 cable ties for higher-temperature cable bundling with internal serrations.

  • Cấu hình được liệt kê 7.
  • Material: PA46.
  • Thông số kỹ thuật theo mẫu được hiển thị trong bảng.
Hỏi về sản phẩm này

Tổng quan

Polyamide 46 cable ties for higher-temperature cable bundling with internal serrations.

Tính năng

  • Material: PA46.
  • Cấu hình được liệt kê để lựa chọn 7.

Thông số kỹ thuật

Tham số Thông số kỹ thuật
Chất liệu PA46
Cấu hình 7
Stated temperature exposure −40 to +150 °C for 5000 hours; +195 °C for 500 hours

Kích thước

HSS PA46 Cable Ties dimension drawing

Kích thước tính bằng milimét. Giá trị lực tính bằng đơn vị được nêu trong mỗi cột và không thiết lập định mức tải làm việc.

Mẫu Chiều dài (mm) Chiều rộng (mm) Đường kính bó tối đa (mm) Tensile strength (N) Màu sắc Số lượng đóng gói
HSS-25100W46 100 2.5 22 80 Natural 1000
HSS-35150W46 150 3.5 35 135 Natural 100
HSS-46200GY46 200 4.6 50 225 Grey 100
HSS-46200W46 200 4.6 50 225 Natural 100
HSS-46300W46 300 4.6 85 225 Natural 100
HSS-46390W46 390 4.6 110 225 Natural 100
HSS-76387W46 387 7.6 100 535 Natural 100

Hướng dẫn lựa chọn

Check the listed dimensions and configuration against the intended application. Material compatibility and exposure conditions must suit the installation.

Thông tin đặt hàng

Provide the complete model or specification and quantity when requesting a quotation.

Chi tiết dự án

Các trường có dấu * là bắt buộc.

Thông tin chi tiết của bạn sẽ được sử dụng để phản hồi yêu cầu của bạn. Thông báo về quyền riêng tư